{"pageProps":{"emojies":["━━o(･ω･｀)"],"lang":"vi","namespaces":{"common":{"category":"Thể loại","copy-paste":"Sao chép và dán","lenny-faces":"Khuôn mặt lenny","japanese-emoticons":"Kaomoji","emojies":"Emoji","symbols":"Kí tự đặc biệt","fancy-text":"Tạo chữ sành điệu","instagram-fonts":"Tạo chữ đặc biệt","ascii-art-generator":"Tạo nghệ thuật ascii","text-art":"Kí tự xếp hình","text-normalize":"Bỏ dấu tiếng Việt","your-text":"Văn bản của bạn","converted-text":"Văn bản được đã xóa dấu","text-normalization":"Bỏ dấu","load-more-fonts":"Tải thêm chữ đặc biệt","add-space-between-characters":"Thêm khoảng trắng giữa các ký tự","japanese-emoticons-description":"Kaomoji hay còn gọi là các biểu tượng cảm xúc nhật bản, đây là những hình ngộ nghĩnh, thể hiện những cảm xúc đáng yêu, vui, buồn, tức giận hay ngạc nhiên. Khuôn mặt lenny face với những cảm xúc sẽ giúp bạn tạo những dòng status Facebook hay instagram đáng yêu và cá tính","emojies-description":"Tất cả trong một - Đây là bộ sưu tập emoji - hay còn gọi là biểu tượng cảm xúc đầy đủ nhất cho facebook, messenger, apple, twitter và điện thoại samsung","symbols-description":"Tập hợp các kí tự đặc biệt dùng cho văn phòng, nhãn hiệu thương mại, Kí hiệu mũi tên, kí hiệu toán học, kí tự nhiệt độ ...","fancy-text-description":"Trình tạo chữ sành điệu, gồm những kí tự đặc biệt giúp tạo tên Facebook, Instamgram cực sành điệu. Kí tự đẹp cho nick liên quân mobile, free fire, lol cực ấn tượng và đẹp mắt với những kií tự đặc biệt fb","instagram-fonts-description":"Tạo status Facebook hay Instagram siêu cool siêu cute với những hình kí tự đẹp. Tạo tên liên quân, lol hay lq, fb, ig cực kì ấn tượng","ascii-art-generator-description":"Tạo chữ nghệ thuật ascii với hàng trăm phông chữ đẹp giúp bạn tạo phong cách và dấu ấn riêng","text-art-description":"Bộ sưu tập những hình được tạo nên bởi các kí tự. Bạn có thể dùng những hình này trong các dịp lễ như đầu năm mới, giáng sinh, ngày lễ tình nhân ...","text-normalize-description":"Một công cụ nhỏ nhưng hữu ích để loại bỏ dấu / dấu phụ khỏi các ngôn ngữ","accent-title":"Xóa dấu chữ â â ơ ơ","accent-description":"Xóa dấu tiếng việt, Xóa dấu trọng âm khỏi văn bản, chẳng hạn như â â ơ ơ","Fancy text generator":"Trình tạo chữ siêu đẹp","font generator":"tạo font chữ","Cool":"ngầu, cute","Fancy font generator that help create stylish text font styles with exquisite symbols and characters":"Trình tạo chữ siêu đẹp giúp bạn tạo những kí tự cá tính, ngầu, cute hột me giúp làm nổi bật profile Facebook, Instagram hay Twitter...","Click the symbol to copy":"Bấm vào kí tự để copy","All Symbols":"Bộ sưu tập đầy đủ các kí tự đặc biệt","Just click on a symbol to copy it to the clipboard":"Chỉ cần click vào biểu tượng để copy và bạn có thể paste nó vào Word, Facebook, hay bất cứ chỗ nào bạn thích","ASCII banner art text Generator to generate fancy text banner with more than 330 beautiful fonts":"Trình tạo chữ ASCII, tạo banner chữ nghệ thuật với hơn 330 fonts chữ đẹp, ngầu, lạ mắt, dùng làm mục bio ở Facebook hay Instagram"},"japanese-emoticon-tags":{"angry":"bực bội","apologizing":"xin lỗi","bad mood":"tâm trạng xấu","bear":"chịu","beg":"cầu xin","birds":"chim","blush":"đỏ mặt","cat":"con mèo","characters":"nhân vật","clouds":"những đám mây","confused":"bối rối","crazy":"khùng","cry":"khóc","cute":"dễ thương","dance":"nhảy","dead":"đã chết","depressed":"suy sụp","devil":"ác quỷ","disappointed":"thất vọng","dogs":"loài chó","drool":"chảy nước dãi","eat":"ăn","evil":"tà ác","excited":"bị kích thích","fall down":"ngã xuống","feces":"phân","feminine":"giống cái","fighting and weapons":"chiến đấu và vũ khí","fish and sea creatures":"cá và sinh vật biển","flip table":"bàn lật","flower":"hoa","food and drink":"đồ ăn thức uống","friends":"bạn bè","funny":"buồn cười","giving up":"từ bỏ","glasses":"kính","greeting":"Lời chào","grin":"cười toe toét","gross":"Tổng","happy":"vui mừng","heart":"tim","helpless":"bất lực","hide":"ẩn giấu","holidays":"ngay Lê","hug":"ôm","hungry":"đói bụng","hurt or sick":"đau hoặc ốm","kiss":"hôn","laugh":"cười","lenny face":"khuôn mặt lenny","love":"yêu","magic":"ma thuật","make up my mind":"làm cho tâm trí của tôi","meh":"ồ","middle finger":"ngón giữa","monkey":"con khỉ","music":"Âm nhạc","mustaches":"ria mép","nervous":"lo lắng","nose bleeds":"chảy máu mũi","objects and props":"đồ vật và đạo cụ","other actions":"hành động khác","other animals":"những con thú khác","other emoticons":"biểu tượng cảm xúc khác","peace sign":"dấu hiệu hòa bình","pigs":"lợn","proud":"tự hào","punch":"cú đấm","rabbit":"Con thỏ","random":"ngẫu nhiên","roger that":"roger rằng","roll over":"lăn qua","run":"chạy","sad":"bây giờ","salute":"sức khỏe","scared":"sợ hãi","sheep":"cừu","shocked":"sốc","shrug":"nhún vai","shy":"nhát","sleep":"ngủ","smile":"nụ cười","smug":"tự mãn","sparkle":"lấp lánh","spin":"quay","sports":"các môn thể thao","sunglasses":"kính râm","surprised":"ngạc nhiên","sweat":"mồ hôi","table flipping":"lật bàn","tags":"thẻ","take a bow":"cúi đầu","thats it":"đó là nó","thinking":"Suy nghĩ","thumbs up":"giơ ngón tay cái lên","tired":"mệt mỏi","tremble":"run sợ","triumph and success":"chiến thắng và thành công","try my best":"Cố gắng hết mình","unicode":"unicode","upset":"buồn bã","vomit":"nôn","waving":"vẫy","weird":"kỳ dị","wink":"nháy mắt","words":"từ ngữ","worried":"lo lắng","writing":"viết","wtf":"wtf","arms up with more enthusiasm":"Cánh tay lên với sự nhiệt tình hơn","miscellaneous pigs":"Lợn linh tinh","licking lips ൧͑ style":"Liếm kiểu môi 1","cute fluffy kittens":"Mèo bông dễ thương","shrug faces":"Khuôn mặt nhún vai","monocles":"Monocles","funerals":"Đám tang","head scratching":"Gãi đầu","famous special or just plain awesome bears":"Đặc biệt nổi tiếng hay gấu chỉ đơn giản tuyệt vời","objects of love":"Đối tượng của tình yêu","writing with a ψ":"Văn bản với một ψ","{@ @} style sheep":"{@ @} phong cách cừu","bulldogs":"Con chó bun","miscellaneous activities":"Hoạt động linh tinh","cheering up":"Vui lên","writing with an actual pencil":"Văn bản với một bút chì thực tế","complex forms of laughter":"Hình thức phức tạp của tiếng cười","д mouths":"Miệng д","oh you":"Oh bạn","~ mouths":"~ miệng","table flips you!":"Bảng flips bạn!","bowing from the side":"Cúi đầu từ phía bên","crescent mouths":"Miệng lưỡi liềm","miscellaneous forms of defeat":"Các hình thức linh tinh của sự thất bại","complex emoticons":"Biểu tượng cảm xúc phức tạp","giant emoticons":"Biểu tượng cảm xúc khổng lồ","fancy eyed cats":"Mèo lạ mắt nhìn","٩ and ۶ arms":"9 và 6 cánh tay","facepalms":"Facepalms","good night":"Chúc ngủ ngon","fanning":"Quạt thổi","shyness and words":"Nhút nhát và lời nói","love eyes":"Mắt tình yêu","૮( ꒦ິ࿄꒦ີ)ა style dogs":"8 con chó (꒦ ິ ࿄ ꒦ ີ) ა phong cách","basketball":"Bóng rổ","thumbs up or down":"Ngón tay cái lên hoặc xuống","thought bubbles":"Bong bóng suy nghĩ","blushing cheeks with a ๑":"Đỏ mặt má với một 1","running with arms out going for a hug":"Chạy với tay ra đi cho một cái ôm","straight out ears":"Tai ra thẳng","squiggly w mouth emoticons":"Biểu tượng cảm xúc miệng nguệch ngoạc w","forward facing anger":"Về phía trước tức giận phải đối mặt với","complex clouds":"Đám mây phức tạp","high five":"Đập tay","arms raised in anger":"Vòng tay lớn lên ở giận dữ","bats":"Dơi","punching":"Đấm","エ style bears":"エ gấu phong cách","otters":"Rái cá","raised arms":"Cánh tay giơ","flipping other things":"Lật những thứ khác","giant":"Khổng lồ","one person kissing another":"Một người hôn nhau","good morning":"Buổi sáng tốt lành","fists or grabby hands":"Nắm đấm hoặc tay grabby","energy balls":"Quả bóng năng lượng","sharp triangle mouths":"Miệng tam giác nhọn","general evilness":"Tà ác chung","wow!":"Wow!","yes":"Đúng","i see what you did there":"Tôi thấy những gì bạn đã làm ở đó","large round mouths":"Miệng tròn lớn","forward love":"Tình yêu về phía trước","yelling":"La hét","hammers":"Búa","hedgehogs":"Hedgehogs","complex winking":"Nháy mắt phức tạp","looking back and forth":"Nhìn lại và ra","ᴥ style dogs":"Chó kiểu ᴥ","x eyes":"X mắt","apologizing with one hand":"Xin lỗi bằng một tay","tongues":"Lưỡi","flower magic":"Hoa kỳ diệu","baka":"Baka","writing on a laptop":"Văn bản trên một máy tính xách tay","covering your face because of shyness":"Bao gồm khuôn mặt của bạn vì sự nhút nhát","╰ and ╯style arms":"╰ và cánh tay ╯style","on hand up success fist":"Trên tay lên nắm tay thành công","multiple people waving":"Nhiều người vẫy","two people fighting":"Hai người chiến đấu","left love":"Tình yêu trái","multiple kaomojis dancing":"Nhiều vũ kaomojis","devouring mouths":"Ngấu nghiến miệng","bowing with m hands":"Cúi đầu với m tay","fishing":"Đánh bắt cá","kicking":"Đá","big floppy ears":"Tai mềm lớn","buck tooth animals":"Động vật răng buck của","angry to the right":"Tức giận về phía bên phải","flipping other tables":"Lật bảng khác","christmas or winter holidays":"Giáng sinh hay mùa đông ngày lễ","licking lips ڡ style":"Liếm kiểu môi ڡ","general sickness":"Bệnh chung","whales":"Cá voi","big wide open mouths":"Miệng rộng mở lớn","single line nosebleeds":"Chảy máu cam dòng đơn","miscellaneous bears":"Gấu linh tinh","bears":"Gấu","crazy eyes":"Đôi mắt điên","flipping words":"Nói cách lật","hiding behind a |":"Ẩn đằng sau a |","turtles":"Rùa","hiding":"Ẩn","乁 andㄏstyle arms":"乁 và ㄏ tay phong cách","solid circle snouts":"Mõm tròn rắn","giant cats":"Mèo khổng lồ","cats with anime eyes":"Mèo với phim hoạt hình mắt","regular tennis":"Quần vợt thường xuyên","fish":"Cá","wide open hug arms":"Mở rộng vòng tay ôm rộng","thinking ‘bout love":"Suy nghĩ ‘bout tình yêu","spiders":"Nhện","other shaped sunglasses":"Kính mát hình khác","no ears":"Không có tai","ꮚ ꮚ style sheep":"Ꮚ ꮚ cừu phong cách","෴ style moustaches":"෴ ria phong cách","running with lines behind":"Chạy với dòng đằng sau","words about love":"Nói về tình yêu","falling asleep or waking up":"Ngủ hay thức dậy","in a blur":"Trong mờ","writing with a 〆":"Văn bản với một 〆","stretching":"Kéo dài","putting the table back":"Đặt phía sau bảng","lines of speed":"Dòng tốc độ","shy but not blushing":"Né nhưng không đỏ mặt","blushing cheeks with a #":"Đỏ mặt má với một #","lost in thought":"Mải suy nghĩ","coughing":"Ho","running with small clouds of dust behind":"Chạy với những đám mây nhỏ sau lớp bụi","no idea":"Không ý kiến","laughing birds":"Chim cười","triangle mouths":"Miệng tam giác","saluting bears":"Chào gấu","miscellaneous thinking emoticons":"Biểu tượng cảm xúc suy nghĩ linh tinh","general pain and injuries":"Đau nói chung và chấn thương","꒦ິ style tears":"꒦ ິ nước mắt theo phong cách","cats doing things":"Mèo làm việc","^ style winks":"^ winks phong cách","tiny bears":"Gấu nhỏ","bombs":"Bom","simple or miscellaneous laughter":"Tiếng cười đơn giản hay linh tinh","arms up in a minimal effort giving up sort of way":"Vũ khí lên trong một nỗ lực tối thiểu từ bỏ loại đường","kissing lips":"Hôn môi","peace signs":"Dấu hiệu hòa bình","why?!?!":"Tại sao?!?!","excited love":"Tình yêu hào hứng","buttmoji":"Buttmoji","miscellaneous running emoticons":"Biểu tượng cảm xúc chạy linh tinh","food":"Món ăn","circles for cheeks":"Vòng tròn cho má","squiggly mouths":"Nguệch ngoạc miệng","drooling with hunger":"Chảy nước dãi với đói","rhombus mouths":"Miệng hình thoi","elaborate excitement":"Phấn khích xây dựng","miscellaneous magic":"Ma thuật linh tinh","flat mouths":"Miệng phẳng","ヽ༼ຈل͜ຈ༽ﾉ raise your dongers ヽ༼ຈل͜ຈ༽ﾉ":"ヽ (ຈ trước của ຈ) ノ nâng dongers bạn ヽ (ຈ trước của ຈ) ノ","general miscellaneous":"Linh tinh chung","happy mouths":"Miệng hạnh phúc","flipping two tables at once":"Lật hai bảng cùng một lúc","happy emotions with words":"Cảm xúc hài lòng với lời","blank look":"Cái nhìn trống","blowing":"Thổi","益 mouths":"益 miệng","half rounded beaks":"Mỏ tròn nửa","a drop of sweat":"Một giọt mồ hôi","bomb magic":"Magic bom","multiple people enjoying music together":"Nhiều người thưởng thức âm nhạc cùng","rounded beaks":"Mỏ tròn","dancing to the left with arms to the side or down":"Nhảy sang bên trái với vũ khí cho các bên hoặc xuống","happiness dance":"Nhảy hạnh phúc","miscellaneous winks":"Winks linh tinh","waving to the left":"Vẫy tay sang trái","waving back and forth":"Vẫy lui","dancing forwards with arms to the side or down":"Nhảy về phía trước với vũ khí cho các bên hoặc xuống","straight arms":"Cánh tay thẳng","tears":"Những giọt nước mắt","pokemon":"Pokemon","halloween":"Halloween","ghosts":"Ma","triangle ears":"Tai hình tam giác","probably nsfw":"Lẽ nsfw","flushed cheeks with vertical and sometimes slightly diagonal lines":"Má đỏ ửng với đường dọc và đôi khi hơi chéo","singing":"Ca hát","running back and forth":"Chạy qua lại","miscellaneous forms of worry":"Các hình thức linh tinh lo lắng","miscellaneous craziness":"Sự điên loạn linh tinh","ゝstyle winks":"ゝ winks phong cách","ω mouths":"Miệng ω","stifling laughter":"Bóp nghẹt tiếng cười","rounded ears":"Tai tròn","square mouths":"Miệng vuông","flailing arms":"Cánh tay vẫy","cows bison oxes or maybe wildebeests":"Bò rừng bizon oxes hoặc có thể linh dương đầu bò","bowling":"Bowling","seriously?":"Nghiêm túc?","pointing":"Chỉ trỏ","other miscellaneous animal like emoticons":"Động vật linh tinh khác như biểu tượng cảm xúc","multiple people hugging each other":"Nhiều người ôm nhau","kissing with lips aimed to the right":"Hôn với đôi môi nhắm về phía bên phải","square shaped sunglasses":"Kính mát hình vuông","soccer or football":"Bóng đá hay bóng đá","a single tear":"Một giọt nước mắt single","drink":"Uống","multiple bears":"Nhiều gấu","⊂ style ears":"⊂ tai phong cách","small round mouths":"Miệng tròn nhỏ","shy love":"Tình yêu nhút nhát","flipping a large table":"Lật một bảng lớn","complex":"Phức tạp","flipping the bird":"Lật con chim","quizzical":"Hay chế nhạo","demons and devils":"Quỷ và quỷ","fancy faces":"Khuôn mặt ưa thích","∀ mouths":"∀ miệng","porcupines":"Nhím","movember 2014":"Movember 2014","fancy cats":"Mèo lạ mắt","v mouths":"V miệng","kicking and punching":"Đá và đấm","small but still angry":"Nhỏ nhưng vẫn tức giận","triangle shaped worried mouths":"Tam giác hình miệng lo lắng","flipping a small table":"Lật một cái bàn nhỏ","side arms":"Vũ khí bên","holding hands":"Nắm tay","dancing to the left with arms up":"Nhảy múa bên trái với tay lên","prayer hands":"Tay cầu nguyện","medium sized round mouths":"Miệng tròn vừa","two people winking at someone and making them uncomfortable":"Hai người nháy mắt với một ai đó và làm cho họ khó chịu","ϛ⃘๑•͡ .̫•๑꒜ style monkeys":"Σ⃘1 • ͡. • 1꒜ khỉ phong cách","complex bears":"Gấu phức tạp","ʕु•̫͡•ʔु style bears":"ʕु • ̫͡ • ʔु gấu phong cách","tripping or falling down":"Vấp ngã hoặc rơi xuống","hitting people with tables":"Đánh người với các bảng","right love":"Tình yêu đúng","clasping hands":"Tay siết chặt","bowing with o hands":"Cúi đầu với o tay","love themed":"Tình yêu theo chủ đề","touching things":"Điều cảm động","ƪ and ʃ style arms":"ƪ và cánh tay phong cách ʃ","covering your eyes and or face in fear":"Che khuất tầm mắt và khuôn mặt của bạn hoặc trong sợ hãi","simple cat kaomojis":"Đơn giản kaomojis mèo","small eyes":"Đôi mắt nhỏ","flipping and throwing things":"Lật và ném đồ vật","other moustaches":"Ria khác","running away in fear":"Chạy trốn trong sợ hãi","close together":"Gần gũi với nhau","diamond beaks":"Mỏ kim cương","drops of sweat":"Giọt mồ hôi","standard smily mouth emoticons":"Tiêu chuẩn smily biểu tượng cảm xúc miệng","waving arms":"Cánh tay vẫy","crabs":"Cua","writing with a φ":"Văn bản với một φ","complex running emoticons":"Biểu tượng cảm xúc phức tạp chạy","famous happy emoticons":"Biểu tượng cảm xúc hạnh phúc nổi tiếng","å mouths":"Miệng å","new years and new years eve":"Mới năm và năm mới đêm trước","excited to the left":"Kích thích sang bên trái","waving to the right":"Vẫy tay về phía bên phải","hugging to the right":"Ôm sang bên phải","arrows and other projectiles":"Mũi tên và projectiles khác","regular emoticons with musical notes":"Biểu tượng cảm xúc thường xuyên với các nốt nhạc","evil teamwork":"Ác tinh thần đồng đội","round snout holes":"Lỗ mõm tròn","miscellaneous":"Điều khoản khác","other various sea creatures":"Sinh vật biển phong phú khác","ε mouths":"Miệng ε","drowning":"Chết đuối","shaking an arm":"Lắc một cánh tay","u mouths":"Miệng u","the slow clap":"Những tiếng vỗ tay chậm","multiple line nosebleeds":"Nhiều chảy máu cam đường","winking flower kaomojis with stars":"Nháy mắt hoa kaomojis với các ngôi sao","inflicting pain on others":"Gây đau đớn cho người khác","curved arms":"Cánh tay cong","generic animals with ω mouths":"Động vật chung với miệng ω","running with large clouds of dust behind":"Chạy với những đám mây lớn sau lớp bụi","oh you…":"Oh bạn…","┏ and ┓style moustaches":"┏ và ria ┓style","miscellaneous birds":"Chim linh tinh","hiding from people":"Ẩn từ những người","two hands up double success fist!":"Hai tay lên đôi bàn tay thành công!","waving forward":"Vẫy tay về phía trước","coffee":"Cà phê","no arms":"Không có vũ khí","little hands":"Tay nhỏ","miscellaneous fear":"Sợ hãi linh tinh","nice to meet you":"Rất vui được gặp bạn","㉨ or ᄌ style bears":"㉨ hoặc ᄌ gấu phong cách","musical instruments and devices":"Dụng cụ và các thiết bị âm nhạc","tiny or no mouths":"Nhỏ hoặc không có miệng","both arms up":"Cả hai cánh tay lên","simple flat mouths":"Miệng phẳng đơn giản","running because of reasons":"Chạy vì lý do","swimming":"Bơi lội","excited to the right":"Kích thích bên phải","angry to the left":"Tức giận sang trái","hopping rabbits":"Nhảy thỏ","snakes":"Rắn","decorations or embellishments":"Đồ trang trí hoặc embellishments","guns":"Súng","volleyball":"Bóng chuyền","dogs with pointy ears":"Chó với đôi tai nhọn","seals":"Con dấu","movement related":"Phong trào liên quan","vertical tears":"Nước mắt dọc","squids":"Mực","scared д mouths":"Miệng д sợ hãi","two people":"Hai người","omg!":"Chúa ơi!","running with arms up for no particular reason":"Chạy với cánh tay lên không có lý do đặc biệt","triangle shaped sunglasses":"Tam giác hình kính mát","high energy happiness":"Hạnh phúc năng lượng cao","upside down a mouths":"Lộn ngược một miệng","head scratching with a ∑":"Đầu gãi với một σ","ヘ mouths":"ヘ miệng","surrounded by fear":"Bao quanh bởi sự sợ hãi","jellyfish":"Con sứa","one hand up success fist other direction!":"Một tay lên thành nắm đấm hướng khác!","waving both hands":"Vẫy cả hai tay","stylish cats":"Mèo sành điệu","throwing up puking or barfing":"Ném lên nôn mửa hoặc barfing","goodbye":"Tạm biệt","hiding behind a big wall":"Ẩn đằng sau một bức tường lớn","bowing with > and < hands":"Cúi đầu với> và <tay","no":"Không","running with one arm up and one arm down":"Chạy với một cánh tay lên và một cánh tay xuống","dancing to the right with arms up":"Nhảy theo đúng với cánh tay lên","other internet memes":"Memes internet khác","kissing with lips aimed to the left":"Hôn với đôi môi nhằm bên trái","rubbing eyes":"Dụi mắt","straight down ears":"Tai xuống thẳng","sorry":"Lấy làm tiếc","love hurts":"Tình yêu đau","various other actions":"Hành động khác nhau","other holidays and events":"Ngày lễ và các sự kiện khác","forks ─∈":"Dĩa ─∈","miscellaneous hiding":"Ẩn linh tinh","miscellaneous rabbits":"Thỏ linh tinh","dancing to the right with arms to the side or down":"Nhảy sang bên phải với tay sang bên hoặc xuống","spray":"Xịt nước","whistling":"Hay huýt","freaky eyes":"Mắt freaky","raised hands":"Tay giơ lên","two people kissing each other":"Hai người hôn nhau","super success":"Siêu thành công","ping pong or table tennis":"Ping pong hoặc bóng bàn","mice and or rats":"Chuột và hoặc chuột","running hugs":"Chạy cái ôm","llamas or alpacas":"Lạc đà không bướu hoặc alpacas","fists raised in anger":"Nắm đấm lớn lên ở giận dữ","flying tears":"Nước mắt bay","stylized or just plain awesome dogs":"Chó tuyệt vời cách điệu hoặc chỉ đơn giản","blushing cheeks with an asterisk":"Đỏ mặt má với một dấu sao","cats with paws":"Mèo với bàn chân","д style mouths":"Miệng phong cách д","hello":"Xin chào","the lenny face":"Mặt lenny","being a jerk":"Là một kẻ ngớ ngẩn","dash winks":"Winks dash","arms down":"Vũ khí xuống","catch":"Nắm lấy","hugging to the left":"Ôm sang bên trái","words and sounds":"Lời nói và âm thanh","flipping a medium sized table":"Lật một bảng vừa","dog interactions":"Tương tác chó","good evening":"Chào buổi tối","laying down on your side":"Đặt xuống về phía bạn","complex shyness":"Nhút nhát phức tạp","flipping people":"Người lật","sharp beaks":"Mỏ nhọn","circle hands":"Tay vòng tròn","general confusion":"Nhầm lẫn chung","multiple lines":"Nhiều dòng","animal love":"Tình yêu động vật","thank you":"Cảm ơn bạn","waking someone up":"Đánh thức một người nào đó lên","no tears":"Không nước mắt","nose up":"Lên mũi","ʕ•ᴥ•ʔ style bears":"ʕ • ᴥ • ʔ gấu phong cách","yawning":"Ngáp","miscellaneous mouths":"Miệng linh tinh","t style tears":"T nước mắt theo phong cách","couples":"Các cặp vợ chồng","forget it!":"Quên đi!","fire magic":"Ma thuật lửa","swords":"Kiếm","crazy and or broken":"Điên và hoặc bị hỏng","fat birds?":"Chim béo?","infinity sign snouts":"Mõm dấu vô cực","@ style ears":"@ tai phong cách","insects":"Côn trùng","miscellaneous monkeys":"Khỉ linh tinh","dancing forwards with arms up":"Nhảy về phía trước với đôi tay lên","diamond mouths":"Miệng kim cương","writing with a ￠":"Văn bản với một ¢","tears that freak me out":"Nước mắt lăn tăn rằng tôi ra","sleeping in an actual bed":"Ngủ trong giường thực tế","three or more people kissing":"Ba người trở lên hôn","x mouths":"X miệng","multiple people being shy":"Nhiều người bị rè","other words":"Những từ khác","ਊ style mouths":"ਊ miệng phong cách","miscellaneous cheeks":"Má linh tinh","freaky or bizarre looking":"Freaky hoặc kỳ lạ tìm kiếm","miscellaneous saluting emoticons":"Biểu tượng cảm xúc chào linh tinh","sideways dogs":"Chó ngang","one arm up and one arm down":"Một cánh tay lên và một cánh tay xuống","star magic":"Sao kỳ diệu","+ eyes":"+ mắt","thinking real hard":"Suy nghĩ thật nghiêm túc","evil hands":"Bàn tay ác quỷ","grabby hands":"Tay grabby","┐and ┌ arms":"┐and ┌ tay","tiny rabbits":"Thỏ nhỏ","big wide open eyes of fear":"Đôi mắt mở to lớn của sự sợ hãi","colour me intrigued…":"Màu tôi tò mò ...","complex pain and sickness":"Đau phức tạp và bệnh tật","hands of shock":"Tay sốc","ェ mouths":"ェ miệng","simple clouds":"Đám mây đơn giản","cats and fish":"Mèo và cá","╮and╭ style arms":"Vòng tay phong cách ╮and╭","waving a flag to surrender":"Vẫy một lá cờ đầu hàng","yoyos":"Yoyo","miscellaneous smugness":"Smugness linh tinh","birthdays":"Sinh nhật","no cheeks":"Không có má","grabbing hands":"Grabbing tay","some kind of style":"Một số loại phong cách","miscellaneous dogs":"Chó linh tinh","house shaped mouths":"Nhà có hình dạng miệng","farting":"Farting","regular sleeping or sleepy kaomojis":"Ngủ thường xuyên hoặc kaomojis buồn ngủ","lots of friends":"Rất nhiều bạn bè","raised up 90 degree arms":"Huy động lên 90 vũ khí độ","cheerleaders":"Cheerleaders","dreaming astral projection or some other craziness":"Mơ xuất hồn hay một số sự điên loạn khác","writing with an actual hand holding a pencil":"Văn bản với một bàn tay thực sự giữ một cây bút chì"}}},"__N_SSG":true}